overtime
overtime được sử dụng phổ biến nhất trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: môi trường công việc và thể thao. Trong công việc, từ này nhấn mạnh vào khoảng thời gian làm việc vượt quá quy định thông thường. Người học cần lưu ý rằng overtime có thể đóng vai trò là danh từ (số giờ làm thêm), trạng từ (làm việc quá giờ) hoặc tính từ (liên quan đến việc làm thêm).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa overtime và extra hours. Trong khi extra hours chỉ đơn thuần là những giờ làm thêm một cách chung chung, overtime thường gắn liền với các quy định về lương thưởng (như lương làm thêm giờ - overtime pay) trong hợp đồng lao động.
Sự khác biệt giữa các ngữ cảnh sử dụng
Trong công việc: Dùng để chỉ việc ở lại văn phòng hoặc nơi làm việc muộn hơn giờ tan sở.
Ví dụ: working overtime (làm quá giờ) hoặc earn overtime (kiếm tiền làm thêm giờ).
Trong thể thao: Dùng để chỉ hiệp phụ, khoảng thời gian thi đấu thêm khi kết quả chính thức là hòa và cần tìm ra đội chiến thắng.
Ví dụ: the game went into overtime (trận đấu đã bước vào hiệp phụ).
Lưu ý về từ loại và cấu trúc
Khi sử dụng overtime như một trạng từ, nó không cần giới từ đi kèm. Tránh dùng các cụm từ như work in overtime (sai), thay vào đó hãy dùng work overtime (đúng).
❌ I worked in overtime yesterday.
✅ I worked overtime yesterday. (Hôm qua tôi đã làm quá giờ.)
Uncountable when referring to the general concept of extra work hours (I hate overtime). Countable when referring to specific periods of extra play in sports (The game had two overtimes).
Ý nghĩa
Số giờ làm việc vượt quá lịch trình làm việc toàn thời gian tiêu chuẩn
He earned a lot of money doing overtime this month.
Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền nhờ làm thêm giờ trong tháng này.
Thời gian thi đấu thêm vào cuối trận đấu để phân định thắng thua khi tỉ số hòa
The game went into overtime after a scoreless first half.
Trận đấu đã bước vào hiệp phụ sau hiệp một không có bàn thắng nào.
Trong hoặc là kết quả của những giờ làm việc thêm
She stayed overtime to finish the report.
Cô ấy đã ở lại làm quá giờ để hoàn thành bản báo cáo.