corporation
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, từ corporation gợi lên hình ảnh về quy mô khổng lồ, sự quan liêu và tính tách biệt về mặt pháp lý. Khác với company hoặc firm vốn có thể là những đơn vị nhỏ hoặc mang tính cá nhân, corporation ám chỉ một bộ máy vận hành đồ sộ, thiếu tính kết nối cá nhân với hệ thống phân cấp phức tạp và có các cổ đông.
Từ này thường mang sắc thái hơi lạnh lùng hoặc khô khan, đôi khi gắn liền với khái niệm "sự tham lam của tập đoàn" hoặc sự tẻ nhạt của văn hóa công sở. Nó mô tả một thực thể tồn tại như một pháp nhân, tách biệt hoàn toàn với những con người điều hành thực thể đó.
Trong bối cảnh dân sự, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh cổ hoặc luật đô thị cụ thể, từ này dùng để chỉ một cơ quan chính quyền địa phương chính thức. Cách sử dụng này mang cảm giác truyền thống và thiên về hành chính hơn là ý nghĩa thương mại.
Ý nghĩa
Một công ty lớn hoặc một nhóm các công ty được cấp phép hoạt động như một thực thể pháp lý duy nhất, tách biệt với những người sở hữu
"The multinational corporation expanded its operations into Southeast Asia."
Tập đoàn đa quốc gia này đã mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á.
Một cơ quan quản lý đô thị hoặc cơ quan điều hành của một thị trấn hoặc thành phố
"The local corporation is responsible for waste management and urban planning."
Chính quyền thành phố địa phương chịu trách nhiệm quản lý chất thải và quy hoạch đô thị.