layoff
sự sa thải / thời gian tạm nghỉ
Danh từ
Số nhiều: layoffs
Ý nghĩa
Danh từsự sa thải
Hành động cho nhân viên thôi việc khỏi một công ty, thường là vì lý do kinh tế hoặc tái cơ cấu thay vì do vấn đề về hiệu suất làm việc
"The company announced a massive layoff affecting two thousand workers."
Công ty đã thông báo một đợt sa thải quy mô lớn ảnh hưởng đến hai nghìn công nhân.
Danh từthời gian tạm nghỉ
Một khoảng thời gian mà một vận động viên ngừng thi đấu hoặc tập luyện, thường là do chấn thương hoặc một kỳ nghỉ theo kế hoạch
"Many construction workers face a seasonal layoff during the winter months."
Cầu thủ ném bóng đang trở lại bục ném sau một thời gian tạm nghỉ dài sau ca phẫu thuật vai.