probation
Thuật ngữ này mang cảm giác nặng nề về sự giám sát và tính bấp bênh. Nó mô tả một trạng thái tự do có điều kiện, nơi một cá nhân về mặt kỹ thuật là tự do nhưng vẫn nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan có thẩm quyền, người có thể tước bỏ quyền tự do đó chỉ vì một sai lầm duy nhất. Trong lĩnh vực pháp lý, đây là một công cụ thể hiện sự khoan hồng và cải tạo, trong khi trong môi trường chuyên nghiệp, nó đóng vai trò như một bộ lọc để loại bỏ những nhân sự không đủ năng lực. Trong cả hai trường hợp, áp lực tâm lý chính là sự lo âu và nhu cầu phải hành xử chuẩn mực tuyệt đối để tránh một kết quả tiêu cực.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bản án cụ thể hoặc một giai đoạn thử việc tại doanh nghiệp. Không đếm được khi nói về hệ thống pháp luật nói chung hoặc trạng thái đang bị giám sát.
Ý nghĩa
Thời gian được tự do có giám sát dành cho tội phạm bị kết án thay vì phải ngồi tù
"The judge granted him three years of probation."
Thẩm phán đã cho anh ta được hưởng án treo ba năm.
Thời gian thử thách đối với nhân viên mới để chứng minh năng lực phù hợp với vị trí chính thức
"She is still on probation and cannot take paid leave."
Cô ấy vẫn đang trong thời gian thử việc và chưa được nghỉ phép có lương.