job
/d͡ʒɒb/
Trong bối cảnh việc làm, job mang tính cụ thể và thường nhật hơn so với career (sự nghiệp). Trong khi career ám chỉ một hành trình phát triển chuyên môn dài hạn, thì job thường đề cập đến một vai trò cụ thể hoặc hành động làm việc để kiếm tiền.
Khi nói về một nhiệm vụ, từ này gợi ý một đơn vị công việc riêng biệt có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Nó mang cảm giác về nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, bất kể việc đó có được trả lương hay không.
Trong giao tiếp thân mật, job có thể dùng để mô tả chất lượng của một kết quả (ví dụ: "một kết quả công việc tốt"), chuyển sự tập trung từ quá trình làm việc sang thành quả đạt được.
Used as a countable noun whether referring to a permanent career role ('a full-time job') or a single chore to be completed ('a quick job in the garden').
Ý nghĩa
Một hoạt động thường xuyên được thực hiện để đổi lấy tiền lương
He is looking for a full-time job in marketing.
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian trong lĩnh vực tiếp thị.
Một nhiệm vụ, một phần công việc hoặc bổn phận cụ thể cần phải hoàn thành
Cleaning the gutters is a dirty job.
Việc làm sạch máng xối là một công việc bẩn thỉu.
Một vai trò hoặc vị trí làm việc cụ thể
The job of a manager is to coordinate the team.
Công việc của một người quản lý là điều phối nhóm.