use
sử dụng
Ngoại động từ
Số nhiều: usesQuá khứ: usedPhân từ 2: usedV-ing: usingSo sánh hơn: more usingSo sánh nhất: most using
Động từ use nhấn mạnh vào việc vận dụng một công cụ hoặc nguồn lực nào đó để đạt được mục tiêu cụ thể. Điều này cho thấy người dùng đã chủ động lựa chọn một đối tượng hoặc phương pháp nhất định để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành công việc, làm nổi bật mối quan hệ về mặt chức năng giữa người dùng và công cụ đó.
Xét theo nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này không chỉ gói gọn trong các vật thể vật lý mà còn bao gồm cả các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như dùng một lý lẽ để thuyết phục ai đó hoặc vận dụng một chiến thuật để giành chiến thắng trong một trò chơi. Sự linh hoạt này giúp use kết nối giữa việc thao tác cụ thể và việc áp dụng trí tuệ.
Ý nghĩa
Cụm động từ
use up
dùng hết
Chúng tôi đã dùng hết sạch sữa.
Từ liên quan
utilizeemployexploitapplyexerciseoperatewasteignoreneglectmisusediscardutilityusageuserusefuluselessutilitarianapplicationfunctionpurposebenefitadvantageinstrumentdevicemechanismresourcetoolequipmentmethodtechniquestrategypracticehabitcustomroutineconsumptionexpendituredepletionexhaustionefficiencyeffectivenessefficacyuser interfaceend userhandypracticalserviceableoperationalfunctionalutilizationdeploymentimplementationadoptionexploitationmanipulationhandlingmanagementcontroloperationexecutionperformanceutility room