staff
Khi nói về những người làm thuê, từ staff mang tính tập thể, nhấn mạnh vào một đơn vị vận hành hơn là những cá nhân riêng biệt. Từ này gợi lên hình ảnh về một hệ thống phân cấp và mục tiêu nghề nghiệp chung, thường gắn liền với môi trường văn phòng công ty hoặc các đơn vị dịch vụ.
Trong ý nghĩa cổ xưa hoặc nghi lễ, từ này gợi nhắc đến hình ảnh những cuộc hành hương, phép thuật hoặc sự lãnh đạo. Nó biến một công cụ giữ thăng bằng đơn thuần thành một biểu tượng của địa vị hoặc vật dẫn truyền sức mạnh, chuyển đổi cảm giác từ một vật dụng bình thường sang một quyền uy trang trọng.
Không đếm được khi đề cập đến toàn bộ lực lượng lao động của một công ty. Đếm được khi đề cập đến những cây gậy đi bộ hoặc gậy nghi lễ riêng lẻ.
Ý nghĩa
Một nhóm người được một tổ chức thuê để thực hiện các nhiệm vụ
"The hotel staff were incredibly helpful during our stay."
Đội ngũ nhân viên khách sạn đã hỗ trợ chúng tôi vô cùng nhiệt tình trong suốt kỳ lưu trú.
Một cây gậy dài dùng để chống khi đi bộ hoặc làm biểu tượng của quyền lực
"The wizard leaned on a gnarled wooden staff."
Vị phù thủy tựa mình vào một cây gậy gỗ sần sùi.
Cung cấp cho một tổ chức số lượng nhân viên cần thiết
"The company needs to staff the new branch by next month."
Công ty cần bố trí nhân sự cho chi nhánh mới vào tháng tới.