interview
Từ này mang đậm sắc thái của sự xem xét kỹ lưỡng và sự chênh lệch về quyền lực. Đây không phải là một cuộc trò chuyện thân mật, mà là một quá trình chất vấn có cấu trúc, nơi một bên nắm quyền đánh giá hoặc sàng lọc bên kia dựa trên các câu trả lời của họ. Điều này thường gợi lên cảm giác hồi hộp và áp lực phải thể hiện, khi mục tiêu là trình bày một phiên bản hoàn hảo nhất của bản thân. Trong lĩnh vực báo chí, trọng tâm chuyển từ việc đánh giá sang việc khai thác thông tin. Lúc này, cuộc phỏng vấn đóng vai trò là công cụ để tìm ra sự thật hoặc thu thập phát ngôn công khai, dù cấu trúc chính thức vẫn được giữ nguyên. Nó khác với một cuộc tán gẫu hay thảo luận ở mục tiêu cụ thể và vai trò không đối xứng giữa người hỏi và người trả lời.
Được dùng để đếm các phiên phỏng vấn riêng lẻ, chẳng hạn như trải qua ba cuộc phỏng vấn khác nhau trong một quy trình tuyển dụng.
Ý nghĩa
Một cuộc gặp chính thức, trong đó một người đặt câu hỏi cho người khác để đánh giá họ
"The candidate had a job interview yesterday."
Ứng viên đã có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày hôm qua.
Đặt câu hỏi cho ai đó một cách chính thức để thu thập thông tin hoặc đánh giá mức độ phù hợp
"The journalist interviewed the prime minister."
Nhà báo đã phỏng vấn vị thủ tướng.