commission
Từ này xoay quanh trục của sự ủy quyền và phần thưởng. Khi được dùng trong các bối cảnh sáng tạo hoặc chính thức, nó mang lại cảm giác về tính chính danh và uy tín, ngụ ý rằng công việc đó không đơn thuần là sở thích mà là một nghĩa vụ chuyên môn được ràng buộc bởi hợp đồng. Điều này cho thấy một mối quan hệ có cấu trúc rõ ràng giữa người bảo trợ và người sáng tạo.
Có thể đếm được khi đề cập đến một dự án, một khoản thanh toán hoặc một ủy ban cụ thể. Không đếm được khi nói về hệ thống thanh toán theo tỷ lệ phần trăm nói chung.
Ý nghĩa
Yêu cầu chính thức để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc một công việc cụ thể
"The gallery gave the artist a commission for a mural."
Phòng trưng bày đã đặt một bức tranh tường từ người nghệ sĩ.
Một tỷ lệ phần trăm từ doanh số bán hàng được trả cho người bán hàng
"He earns a ten percent commission on every car sold."
Anh ấy kiếm được mười phần trăm tiền hoa hồng trên mỗi chiếc xe bán được.
Một nhóm người được bổ nhiệm chính thức để điều tra hoặc quản lý một vấn đề nào đó
"The government established a commission to investigate the crash."
Chính phủ đã thành lập một ủy ban để điều tra vụ tai nạn.
Yêu cầu chính thức việc tạo ra một tác phẩm hoặc thực hiện một dịch vụ
"The city commissioned a new statue for the park."
Thành phố đã đặt làm một bức tượng mới cho công viên.
Đưa một con tàu, máy bay hoặc nhà máy điện vào hoạt động chính thức
"The navy commissioned the new destroyer last month."
Hải quân đã đưa tàu khu trục mới vào hoạt động vào tháng trước.