strike
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bất ngờ và tác động tức thì. Dù là một cú đánh vật lý, một sự chợt nhận ra, hay việc đình công đột ngột, hình ảnh cốt lõi ở đây là một sự đứt gãy sắc nét và dứt khoát so với trạng thái trước đó. Nó gợi lên cảm giác về sự đường đột và đầy uy lực.
Trong bối cảnh lao động, strike biểu thị một cuộc đấu tranh quyền lực, nơi sự im lặng của máy móc ngừng hoạt động trở thành một loại vũ khí. Trong bối cảnh nhận thức, từ này mô tả tia sáng của một ý tưởng chạm đến tâm trí như một tia sét, nhấn mạnh tính chất tức thời và không tự chủ của suy nghĩ.
Countable when referring to a specific instance of a hit or a specific labor dispute. Uncountable when referring to the general act of hitting or the abstract concept of industrial action.
Ý nghĩa
Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng một cú đòn mạnh hoặc bằng vũ khí
The boxer managed to strike his opponent with a powerful right hook.
Võ sĩ quyền anh đã xoay xở để đánh đối thủ bằng một cú móc phải đầy uy lực.
Ngừng làm việc như một hình thức phản đối hoặc để buộc người sử dụng lao động đáp ứng một số yêu cầu nhất định
The factory workers decided to strike for better pay.
Các công nhân nhà máy đã quyết định đình công để đòi mức lương cao hơn.
Một ý nghĩ, cảm xúc hoặc ấn tượng cụ thể bất ngờ xuất hiện trong tâm trí ai đó
It suddenly struck me that I had forgotten my keys.
Tôi chợt nhận ra rằng mình đã quên chìa khóa.
Loại bỏ một đoạn văn bản hoặc một cái tên khỏi hồ sơ hoặc danh sách
The judge ordered the lawyer to strike the comment from the record.
Thẩm phán đã yêu cầu luật sư xóa bỏ lời bình luận khỏi biên bản.
Làm cho một que diêm cháy bằng cách cọ xát nó với một bề mặt nhám
He tried to strike a match to light the candle.
Anh ấy cố gắng quẹt một que diêm để thắp nến.
Việc từ chối làm việc được tổ chức bởi một nhóm nhân viên như một hình thức phản đối
The railway strike caused chaos across the city.
Cuộc đình công đường sắt đã gây ra sự hỗn loạn khắp thành phố.
Một cú đánh hoặc một đòn giáng bằng tay, vũ khí hoặc vật thể
The boxer landed a powerful strike to the jaw.
Võ sĩ quyền anh đã tung một cú đánh mạnh vào hàm.
Việc phát hiện ra một mỏ khoáng sản quý giá, chẳng hạn như vàng hoặc dầu mỏ
The prospectors celebrated their lucky strike in the valley.
Những người thăm dò đã ăn mừng phát hiện may mắn của họ trong thung lũng.
Trong bóng chày, một cú ném được tính là một lỗi vì người đánh bóng không đánh trúng
The pitcher threw three strikes for a strikeout.
Người ném bóng đã ném ba cú hỏng để loại đối thủ.
Ví dụ
The athlete managed to strike the ball with great force.
Vận động viên đã xoay xở để đánh quả bóng với một lực rất mạnh.
The teachers decided to strike until their salaries were increased.
Các giáo viên đã quyết định đình công cho đến khi lương của họ được tăng.
It suddenly struck her that she had left the oven on.
Cô ấy chợt nhận ra rằng mình đã để lò nướng vẫn đang bật.
The editor decided to strike the redundant paragraph from the draft.
Biên tập viên đã quyết định xóa bỏ đoạn văn thừa ra khỏi bản thảo.
He attempted to strike a match despite the strong wind.
Anh ấy đã cố gắng quẹt một que diêm bất chấp gió mạnh.
The nationwide strike paralyzed the public transportation system.
Cuộc đình công trên toàn quốc đã làm tê liệt hệ thống giao thông công cộng.
The fighter delivered a precise strike to his opponent's ribs.
Võ sĩ đã tung một cú đánh chính xác vào mạn sườn của đối thủ.
The miners were thrilled after their first major gold strike.
Những người thợ mỏ đã vô cùng phấn khích sau phát hiện giá trị về vàng lớn đầu tiên của họ.
The batter swung and missed, resulting in a strike.
Người đánh bóng đã vung gậy nhưng trượt, dẫn đến một cú ném bóng hỏng.