firing
Từ này mang một năng lượng mạnh mẽ và dứt khoát. Trong bối cảnh việc làm, firing mang sắc thái thẳng thừng và thường được coi là gay gắt hoặc quyết liệt, thiếu đi sự nhẹ nhàng như các thuật ngữ layoff (cắt giảm nhân sự) hay termination (chấm dứt hợp đồng). Nó ám chỉ một hành động quyết định, thường mang tính kỷ luật mà cấp trên áp dụng đối với cấp dưới.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, từ này gợi lên sức nóng và sự kích cháy. Dù là sự đốt cháy hóa học của thuốc súng hay sự biến đổi nhiệt độ cao của đất sét, từ này đều tập trung vào việc giải phóng năng lượng đột ngột hoặc một sự thay đổi trạng thái vĩnh viễn do lửa gây ra.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp sa thải cụ thể hoặc một phát súng đơn lẻ. Không đếm được khi nói về quy trình nung gốm công nghiệp.
Ý nghĩa
Hành động bắn một vũ khí
"The sudden firing of the rifle startled the birds."
Tiếng súng nổ bất ngờ làm đàn chim giật mình.
Hành động cho một nhân viên thôi việc
"The firing of the CEO caused a dip in stock prices."
Việc sa thải vị CEO đã khiến giá cổ phiếu sụt giảm.
Quá trình nung gốm trong lò để làm cứng sản phẩm
"The firing of the ceramics takes twelve hours."
Việc nung đồ gốm mất mười hai tiếng đồng hồ.
Cho ai đó thôi việc
"The manager is firing the lazy employee."
Quản lý đang sa thải nhân viên lười biếng.
Bắn một viên đạn hoặc tên lửa từ vũ khí
"The soldier is firing the cannon."
Người lính đang bắn đại bác.