tenure
tenure là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ chính trị, giáo dục cho đến pháp lý.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian mà một người nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí cụ thể
"His tenure as CEO was marked by rapid international expansion."
Nhiệm kỳ thủ tướng của ông được đánh dấu bằng những cải cách kinh tế quan trọng.
Một vị trí công tác cố định được đảm bảo, đặc biệt đối với giáo viên hoặc giáo sư tại một trường đại học, không thể bị chấm dứt nếu không có lý do chính đáng
"The associate professor spent six years fighting to earn tenure."
Sau sáu năm nghiên cứu và giảng dạy, cuối cùng cô ấy đã được cấp biên chế vĩnh viễn.
Quyền hợp pháp để nắm giữ hoặc sở hữu đất đai hoặc tài sản
"The family's tenure of the estate dates back to the seventeenth century."
Gia đình này có quyền sở hữu bất động sản dài hạn từ thế kỷ mười tám.
Trao cho ai đó một vị trí công tác cố định, thường là trong môi trường học thuật
Trường đại học đã quyết định cấp biên chế vĩnh viễn cho phó giáo sư sau một đợt xem xét nghiêm ngặt các công bố khoa học của cô.