bonus
bonus mang ý nghĩa cốt lõi là một giá trị cộng thêm, nằm ngoài những gì được kỳ vọng hoặc thỏa thuận ban đầu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tiền thưởng", "điểm thưởng" hoặc "điều may mắn", nhưng điểm chung là tất cả đều mang sắc thái tích cực và bất ngờ.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong môi trường công việc, bonus thường được dùng để chỉ một khoản tiền thưởng dựa trên hiệu suất hoặc dịp lễ, khác với salary (lương cơ bản) hay wage (tiền công theo giờ). Ví dụ, một "performance bonus" là khoản tiền thưởng cho kết quả làm việc xuất sắc, không phải là phần lương cố định hàng tháng.
Khi nói về các tình huống đời thường, bonus mô tả một lợi ích không ngờ tới. Ví dụ, nếu bạn đi mua một món đồ và được tặng kèm một món quà nhỏ, món quà đó được coi là một bonus. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với "điều may mắn" hoặc "lợi ích thêm".
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa bonus và reward. Trong khi reward thường là phần thưởng cho một hành động cụ thể hoặc một nỗ lực bền bỉ (như phần thưởng cho người tìm thấy vật bị mất), thì bonus nhấn mạnh vào tính chất "cộng thêm" vào một hệ thống đã có sẵn.
❌ Dùng bonus để chỉ tiền thưởng cho việc tìm thấy chó lạc (nên dùng reward).
✅ Dùng bonus để chỉ khoản tiền cuối năm mà công ty chi trả thêm cho nhân viên.
Lưu ý về ngữ phápbonus là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý mạo từ hoặc số nhiều tương ứng. Ví dụ: a bonus (một khoản tiền thưởng) hoặc bonuses (các khoản tiền thưởng).
Trong một số trường hợp, bonus có thể đóng vai trò như một tính từ để mô tả một đặc điểm bổ sung có lợi, ví dụ như bonus feature (tính năng bổ sung/thêm).
Ý nghĩa
Một khoản tiền bổ sung được trao cho nhân viên như một phần thưởng cho hiệu suất làm việc tốt hoặc như một khoản thanh toán cuối năm
The company gave every employee a Christmas bonus.
Công ty đã thưởng cho mỗi nhân viên một khoản tiền thưởng Giáng sinh.
Một điều gì đó đáng hoan nghênh và bất ngờ xảy ra thêm vào những gì đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi
The sunny weather was a real bonus for the hikers.
Thời tiết nắng ráo là một điều may mắn thực sự cho những người đi bộ đường dài.
Một điểm số hoặc lợi thế bổ sung được trao trong một trò chơi hoặc cuộc thi
The player earned a bonus for completing the level without taking damage.
Người chơi đã nhận được điểm thưởng vì hoàn thành cấp độ mà không bị mất máu.
Được cung cấp như một lợi ích bổ sung hoặc cộng thêm
The hotel offered a bonus breakfast for all guests.
Khách sạn đã cung cấp bữa sáng miễn phí bổ sung cho tất cả khách lưu trú.