remove
remove là một động từ đa năng, mang nghĩa cốt lõi là làm cho một đối tượng không còn ở vị trí hiện tại hoặc không còn tồn tại trong một hệ thống. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực.
Ý nghĩa
Lấy một thứ gì đó ra khỏi một vị trí hoặc nơi chốn cụ thể
Please remove your shoes before entering the house.
Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
Loại trừ hoặc tống khứ một thứ gì đó không mong muốn hoặc gây phiền toái
The doctor worked to remove the blood clot from the artery.
Bác sĩ đã nỗ lực để loại bỏ cục máu đông ra khỏi động mạch.
Sa thải ai đó khỏi một công việc, vị trí hoặc chức vụ
The board voted to remove the CEO from his post.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu cách chức Giám đốc điều hành khỏi vị trí của ông ấy.
Xóa một mẩu thông tin hoặc một bản ghi khỏi một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu
The company decided to remove the outdated product from its catalog.
Công ty đã quyết định xóa bỏ sản phẩm lỗi thời khỏi danh mục của mình.