plank
plank mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật chất hữu hình đến các khái niệm trừu tượng trong chính trị và thể thao.
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ dài, dày và phẳng được sử dụng trong xây dựng và mộc
"The workers laid a heavy oak plank across the gap."
Những người công nhân đã đặt một tấm ván gỗ sồi dày bắc qua khe hở trên sàn nhà.
Một nguyên tắc cốt lõi hoặc một đề xuất chính sách cụ thể của một đảng chính trị hoặc một ứng cử viên
"Reducing taxes was a central plank of the candidate's campaign."
Nội dung chính trong chương trình vận động tranh cử của ứng cử viên là giảm thuế doanh nghiệp.
Một bài tập thể chất trong đó người tập duy trì tư thế tương tự như hít đất trong một khoảng thời gian nhất định để tăng cường sức mạnh vùng lõi
Cô ấy đã giữ tư thế plank trong hai phút để cải thiện sức mạnh cơ bụng.
Che phủ hoặc lát một bề mặt bằng các tấm ván gỗ
Họ quyết định lát ván cho tầng áp mái để tạo ra một không gian lưu trữ có thể sử dụng được.