plank
plank mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật chất hữu hình đến các khái niệm trừu tượng trong chính trị và thể thao.
Ý nghĩa
Một mảnh gỗ dài, dày và phẳng được sử dụng trong xây dựng hoặc làm sàn nhà
The workers laid a heavy oak plank across the gap.
Các công nhân đã đặt một tấm ván gỗ sồi dày bắc qua khoảng trống.
Một nguyên tắc cốt lõi hoặc một đề xuất chính sách cụ thể của một đảng chính trị hoặc một ứng cử viên
The candidate's main campaign plank was the reduction of corporate taxes.
Nội dung chính trong chương trình vận động tranh cử của ứng cử viên là giảm thuế doanh nghiệp.
Che phủ hoặc xây dựng thứ gì đó bằng cách sử dụng các tấm ván gỗ dày
They decided to plank the floor of the attic to make it walkable.
Họ quyết định lát ván sàn gác mái để có thể đi lại được.
Phạt ai đó bằng cách buộc họ vào một tấm ván và nhúng xuống nước, hoặc buộc ai đó thực hiện một tư thế tập thể dục thể chất
The recruits were forced to plank for ten minutes as a penalty.
Các tân binh bị buộc phải tập tư thế plank trong mười phút như một hình phạt.