marrow
Xét về mặt sinh học, từ này gợi lên cảm giác về chiều sâu và sức sống tiềm ẩn. Nó ám chỉ phần sâu nhất của một cấu trúc, cho thấy điều gì đó mang tính trung tâm, được bảo vệ và thiết yếu cho sự sống. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế nhưng mang sức nặng lớn về sự cần thiết sinh học.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, nó ám chỉ bản chất tuyệt đối hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề. Việc đi sâu vào marrow của một sự việc nghĩa là loại bỏ mọi lớp bề ngoài để tìm ra sự thật trần trụi và trung thực. Nó mang hàm ý về sự mãnh liệt và cái nhìn sâu sắc, vượt xa việc chỉ đơn thuần hiểu rõ bề mặt.
Không đếm được khi đề cập đến mô sinh học bên trong xương. Đếm được khi đề cập đến loại rau củ cụ thể trồng trong vườn.
Ý nghĩa
Chất béo mềm nằm trong các khoang của xương
"The doctor examined the bone marrow."
Bác sĩ đã kiểm tra tủy xương.
Một loại bí ngô hoặc bí ngòi lớn phổ biến trong tiếng Anh Anh
"We grew a giant marrow in the garden."
Chúng tôi đã trồng một quả bí ngô dài khổng lồ trong vườn.