pip
pip là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến kỹ thuật chuyên sâu. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (hạt trái cây) và nghĩa ký hiệu (chấm trên xúc xắc).
Ý nghĩa
Một hạt nhỏ tìm thấy bên trong các loại trái cây như táo, cam hoặc nho
She spat out a pip from the apple.
Cô ấy nhổ một hạt táo ra ngoài.
Một dấu chấm nhỏ hoặc vết lõm trên xúc xắc, quân domino hoặc quân bài
The six-pip side of the die is the highest value.
Mặt sáu chấm của xúc xắc là giá trị cao nhất.
Một âm thanh điện tử ngắn, cao độ được dùng làm tín hiệu, đặc biệt là trong việc tính giờ hoặc phát thanh
The radio broadcast began with a series of pips to mark the exact hour.
Buổi phát thanh bắt đầu bằng một loạt tiếng bíp để đánh dấu giờ chính xác.
Một lượng nhỏ của cái gì đó, thường được dùng trong cụm từ `a pip of a something` để mô tả một thứ gì đó xuất sắc
That new car is a real pip.
Chiếc xe mới đó thực sự là một điều tuyệt vời.
Đánh bại ai đó với một khoảng cách rất nhỏ hoặc vào thời điểm cuối cùng
He was pipped at the post by a faster runner.
Anh ấy đã bị một vận động viên chạy nhanh hơn vượt mặt ngay tại vạch đích.