D
Dicread
HomeDictionaryPpip

pip

hạt / chấm / nốt nổi / tiếng bíp / thắng sát nút / loại bỏ hạt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: pipsQuá khứ: pippedPhân từ 2: pippedV-ing: pipping

pip là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh, từ đời sng hàng ngày đến kthut chuyên sâu. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa vt lý (ht trái cây) và nghĩa ký hiu (chm trên xúc xc).

Ý nghĩa

Danh từhạt

Một hạt nhỏ tìm thấy bên trong một số loại trái cây, chẳng hạn như táo, cam hoặc nho

"She spat out a pip from the apple."

Cô ấy nhổ một hạt táo ra ngoài.

Danh từchấm

Một dấu chấm hoặc vết đánh dấu nhỏ trên xúc xắc, quân domino hoặc quân bài

"The six-pip side of the die is the highest."

Mặt sáu chấm của xúc xắc là giá trị cao nhất.

Danh từnốt nổi

Một điểm gờ hoặc phần nhô ra nhỏ trên một bề mặt, thường được dùng để mô tả các dấu hiệu xúc giác trên nút bấm hoặc bàn phím

"The BBC news begins immediately after the pips."

Các nút thang máy có các nốt nổi để giúp người khiếm thị.

Danh từtiếng bíp

Một âm thanh bíp ngắn và cao, thường được dùng làm tín hiệu trong truyền thanh hoặc thông tin điện tử

"The old car was barely running and wasn't worth a pip."

Buổi phát thanh bắt đầu bằng một loạt tiếng bíp để đánh dấu giờ chính xác.

Ngoại động từthắng sát nút
[~ something]

Đánh bại đối thủ với một khoảng cách rất nhỏ, đặc biệt là ngay khi kết thúc một cuộc đua

Vận động viên chạy bộ đã bị đối thủ thắng sát nút ngay tại vạch đích.

loại bỏ hạt

Loại bỏ hạt ra khỏi một miếng trái cây

Bạn nên loại bỏ hạt nho trước khi cho đứa trẻ mới biết đi ăn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error