middle
/ˈmɪdəl/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự cân bằng và tính trung tâm. Nó đại diện cho điểm xoay chính xác nơi khoảng cách đến hai đầu là bằng nhau, tạo ra cảm giác về sự ổn định hoặc trung lập.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc cảm xúc, từ middle thường mang hàm ý về sự điều độ hoặc bình thường. Việc ở "giữa" có thể gợi ý một vị trí an toàn, không có gì nổi bật—không quá cực đoan nhưng cũng không hề đặc biệt.
Khi được dùng như một động từ, từ này chuyển sang khái niệm hòa giải. Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động để tìm kiếm sự thỏa hiệp bằng cách đặt bản thân vào vị trí trung gian giữa các thế lực đối lập.
Countable when referring to a specific central part of an object ('the middle of the cake'), but uncountable when discussing the general concept of centrality or midpoint in abstract terms.
Ý nghĩa
Điểm hoặc vị trí cách đều các cạnh hoặc các đầu của một vật gì đó
"He stood in the middle of the room."
Anh ấy đứng ở giữa phòng.
Nằm ở khoảng cách bằng nhau so với các cạnh, các đầu hoặc các điểm cực hạn của một vật gì đó
"The middle ages were a period of transition in European history."
Ghế ở giữa trên máy bay là vị trí ít được ưa chuộng nhất.
Xảy ra tại thời điểm nửa chừng giữa lúc bắt đầu và lúc kết thúc của một khoảng thời gian
"She decided to middle the vase on the dining table."
Chúng tôi hiện đang ở giữa năm tài chính.
Thuộc cấp độ hoặc địa vị trung gian, đặc biệt là về tầng lớp xã hội hoặc thu nhập
Họ thuộc tầng lớp trung lưu.