torso
Thuật ngữ này mang tính trung lập về mặt y khoa hoặc nghệ thuật, loại bỏ các liên tưởng về cảm xúc hay xã hội của một con người toàn diện để tập trung vào khối cấu trúc trung tâm. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thể hình, y tế và điêu khắc để tách biệt phần lõi của cơ thể với các chi.
Trong khi những từ như ngực hay eo chỉ mô tả các phần cụ thể, torso bao hàm toàn bộ trục trung tâm. Nó gợi lên cảm giác về sự vững chãi và ổn định, đóng vai trò là điểm tựa cho các chi và là nơi chứa đựng các cơ quan nội tạng quan trọng.
Used to refer to an individual human trunk or a specific piece of sculpture.
Ý nghĩa
Phần trung tâm của cơ thể người, không bao gồm đầu, cổ, tay và chân
"The athlete has a powerful, muscular torso."
Vận động viên đó có một thân hình vạm vỡ và cơ bắp.