apple
/ˈæp.əl/
Từ này chủ yếu dùng để chỉ loại quả ăn được thuộc chi Malus, thường gắn liền với khí hậu ôn đới và sức khỏe (ví dụ như câu nói 'mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không đến nhà'). Về mặt văn hóa, quả táo là một biểu tượng mạnh mẽ trong các bối cảnh tôn giáo và thần thoại, điển hình nhất là hình ảnh trái cấm trong Vườn Địa Đàng.
Trong cách sử dụng toàn cầu hiện nay, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ Apple Inc., tập đoàn công nghệ đa quốc gia. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ phổ biến, chẳng hạn như the apple of one's eye (người được yêu quý hết mực) hoặc apple of discord (nguyên nhân gây ra sự bất hòa).
Countable when referring to the whole fruit you hold in your hand ('I ate an apple'). Uncountable when referring to the fruit as a flavor or food ingredient ('This tart is made with apple').
Ý nghĩa
Loại quả hình tròn của một loại cây thuộc họ hoa hồng, thường có màu xanh, đỏ hoặc vàng, với phần thịt giòn và lõi chứa hạt
"She took a large bite out of the crisp red apple."
Cô ấy đã cắn một miếng lớn từ quả táo đỏ giòn.