congress
Từ này mang sắc thái trang trọng và quyền uy rất lớn. Khi dùng để chỉ một cơ quan lập pháp, nó gợi lên hình ảnh của những cuộc tranh luận, việc xây dựng luật pháp và quyền lực hành chính. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho cấp đại diện chính trị cao nhất ở nhiều nước cộng hòa, hàm ý một môi trường có tổ chức, nơi các lợi ích khác nhau được thương lượng. Trong nghĩa cổ hơn hoặc mang tính văn chương, thuật ngữ này mô tả một cuộc gặp gỡ hoặc sự kết hợp riêng tư. Trong bối cảnh này, ý nghĩa chuyển từ bầu không khí ồn ào, công khai của chính trị sang một cuộc hẹn tĩnh lặng, thân mật và thường là bí mật, làm nổi bật sự đối lập giữa quản trị công và kết nối cá nhân.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hội nghị hoặc sự kiện đại hội cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến thể chế của một cơ quan lập pháp như một thực thể duy nhất.
Ý nghĩa
Một cuộc họp hoặc hội đồng chính thức của các đại biểu hoặc người đại diện
"The party held a national congress to discuss policy changes."
Đảng đã tổ chức một đại hội toàn quốc để thảo luận về những thay đổi trong chính sách.
Cơ quan lập pháp quốc gia của một đất nước, cụ thể là Hoa Kỳ
"Congress passed the new tax law yesterday."
Quốc hội đã thông qua luật thuế mới vào ngày hôm qua.
Một cuộc gặp gỡ hoặc kết hợp, thường ám chỉ việc quan hệ tình dục
"The text describes a clandestine congress between the two lovers."
Văn bản mô tả một cuộc giao hợp bí mật giữa hai người tình.