parliament
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền lực chính thức và truyền thống thể chế. Nó gợi lên hình ảnh về những phòng nghị trường, các quy thức chặt chẽ và quá trình thương lượng dân chủ chậm rãi, thận trọng. Từ này hầu như luôn được sử dụng trong bối cảnh chính trị trang trọng để mô tả cơ quan quyền lực chính thức.
Mặc dù thường được dùng như một từ đồng nghĩa với cơ quan lập pháp, nhưng parliament đặc biệt gợi ý về một hệ thống mà trong đó nhánh hành pháp được rút ra từ và chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp. Trong ý nghĩa phi chính trị, từ này được dùng một cách hóm hỉnh để mô tả một nhóm cú, mô phỏng lại sự ồn ào và trí tuệ được cảm nhận của một hội đồng chính trị.
Countable when referring to the specific legislative institutions of different nations (e.g., the parliaments of Europe). Uncountable when referring to the general concept of parliamentary governance.
Ý nghĩa
Cơ quan lập pháp của chính phủ có chức năng ban hành luật cho một quốc gia hoặc một khu vực
The parliament voted to increase the education budget.
Quốc hội đã bỏ phiếu tăng ngân sách giáo dục.