legislative
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện quyền uy về mặt cấu trúc và hành chính. Nó mô tả bộ máy quản trị chính thức và các khung pháp lý quy định cách thức vận hành của một xã hội. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc học thuật, gợi liên tưởng đến các quốc hội, nghị viện và những cuộc tranh luận chính thức.
Trong khi legal đề cập đến trạng thái được pháp luật cho phép hoặc việc thực hành luật, thì legislative tập trung cụ thể vào hành động khởi tạo. Đây là quy trình thượng nguồn của việc xây dựng luật pháp, trái ngược với các thuật ngữ về tư pháp hoặc hành pháp vốn đề cập đến việc áp dụng hoặc thực thi những bộ luật đó ở giai đoạn sau.
Ý nghĩa
Liên quan đến quá trình xây dựng hoặc ban hành luật pháp
The legislative branch of government is responsible for drafting bills.
Nhánh lập pháp của chính phủ chịu trách nhiệm soạn thảo các dự luật.