citizen
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền lợi pháp lý và nghĩa vụ tương hỗ. Nó mô tả mối quan hệ chính thức giữa một cá nhân và một quyền lực tối cao, cho phép người đó có những quyền cụ thể, chẳng hạn như quyền bầu cử hoặc quyền sử dụng hộ chiếu, đồng thời yêu cầu sự trung thành và tuân thủ pháp luật.
Xét theo nghĩa xã hội rộng hơn, từ này gợi lên hình ảnh của một thành viên tích cực trong cộng đồng. Điều này được thể hiện rõ qua khái niệm công dân toàn cầu, nơi trọng tâm chuyển dịch từ các ranh giới pháp lý sang trách nhiệm đạo đức chung đối với toàn nhân loại.
Used to count individual people who hold legal status in a country, such as counting the number of citizens eligible to vote in an election.
Ý nghĩa
Một thần dân hoặc người mang quốc tịch của một quốc gia hoặc một liên bang được pháp luật công nhận
He is a citizen of Canada.
Anh ấy là công dân của Canada.
Ví dụ
He is a citizen of Canada.
Anh ấy là công dân của Canada.