article
Từ này đóng vai trò như một nhãn gọi cho một đơn vị riêng biệt trong một tổng thể lớn hơn. Cho dù đó là một bài báo trong tờ báo, một điều khoản trong bộ luật, hay một món đồ quần áo trong tủ đồ, trọng tâm luôn nằm ở đối tượng như một thực thể độc lập, có thể nhận diện và tách biệt với phần còn lại của bộ sưu tập.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này mang sắc thái trang trọng và chính xác. Trong khi bạn có thể gọi một món đồ quần áo là "thứ" hoặc "cái" trong giao tiếp thông thường, việc sử dụng article gợi lên sự phân loại có hệ thống, thường thấy trong danh sách kiểm kê, báo cáo cảnh sát hoặc các dự thảo luật.
Always treated as a distinct, countable unit regardless of whether it is a piece of writing, a law, or a physical object.
Ý nghĩa
Một bài viết riêng biệt được đăng cùng với các bài khác trong một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm khác
a feature article on climate change
một bài báo chuyên sâu về biến đổi khí hậu
Một món đồ hoặc vật dụng cụ thể, thường là một phần trong một bộ
an article of clothing
một món đồ quần áo
Một phần cụ thể của một văn bản pháp lý, chẳng hạn như hiến pháp hoặc hợp đồng
Article 5 of the treaty
Điều 5 của hiệp ước
Một từ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ nhằm chỉ định tính xác định của danh từ đó, ví dụ như a, an, hoặc the
the definite article the
mạo từ xác định `the`