judicial
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và quyền uy cao. Nó gợi lên một quá trình cân nhắc khách quan và việc áp dụng luật pháp, thay vì chỉ là một quyết định hành chính đơn thuần. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính phủ hoặc học thuật để mô tả bộ máy quyền lực pháp luật của nhà nước.
Trong khi một quyết định pháp lý đơn thuần chỉ là kết quả, thì một quyết định tư pháp lại hàm ý một tiêu chuẩn lập luận cụ thể và một thẩm quyền chính thức. Nó gợi lên hình ảnh về phòng xử án, chiếc áo choàng thẩm phán và chiếc búa gỗ, đánh dấu sự chuyển đổi từ một cuộc tranh chấp sang một giải quyết có tính ràng buộc dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.
Ý nghĩa
Liên quan đến tòa án, hệ thống pháp luật hoặc việc thực thi công lý
The judge exercised her judicial discretion during the trial.
Thẩm phán đã vận dụng quyền quyết định tư pháp của mình trong suốt phiên tòa.