essay
essay thường được hiểu phổ biến nhất là một bài tiểu luận, một dạng văn bản nghị luận ngắn trình bày quan điểm hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể. Trong môi trường học thuật, nó đòi hỏi sự lập luận chặt chẽ và dẫn chứng cụ thể. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng essay không chỉ đơn thuần là một bài tập làm văn mà còn có thể là một tác phẩm văn học phi hư cấu mang tính suy ngẫm sâu sắc.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi essay đóng vai trò là một động từ. Trong trường hợp này, nó không liên quan gì đến việc viết lách mà mang nghĩa là cố gắng hoặc thử làm một điều gì đó khó khăn. Tuy nhiên, cách dùng này hiện nay khá hiếm gặp và mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng try hoặc attempt thay thế.
Ví dụ về danh từ: write an essay (viết một bài tiểu luận).
Ví dụ về động từ: essay a new approach (thử nghiệm một phương pháp tiếp cận mới).
Lưu ý về cách dùng
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ cho phù hợp. Nếu trong trường học, hãy dùng "bài tiểu luận" hoặc "bài luận". Nếu trong văn chương, có thể dùng "tùy bút" hoặc "tiểu luận". Tránh nhầm lẫn essay với thesis (luận văn/luận án) vì thesis có quy mô lớn hơn nhiều, yêu cầu nghiên cứu chuyên sâu và thường dùng để tốt nghiệp đại học hoặc cao học.
Countable when referring to a specific written composition. Uncountable when referring to the general act of attempting something.
Ý nghĩa
Một bài viết ngắn về một chủ đề cụ thể
He wrote a compelling essay on climate change.
Anh ấy đã viết một bài tiểu luận đầy thuyết phục về biến đổi khí hậu.
Cố gắng hoặc thử làm một điều gì đó
She decided to essay a more daring fashion style.
Cô ấy quyết định thử nghiệm một phong cách thời trang táo bạo hơn.