music
Từ music gợi lên một trải nghiệm thính giác vượt xa những tiếng ồn thông thường nhờ vào cấu trúc và ý đồ của người tạo ra nó. Từ này mang một sức nặng cảm xúc mãnh liệt, thường gắn liền với nghệ thuật, văn hóa và việc diễn đạt những tâm tư mà ngôn từ không thể diễn tả hết. Nhìn chung, âm nhạc được cảm nhận như một nguồn năng lượng tích cực hoặc nâng tầm tâm hồn, dù đôi khi nó cũng được dùng để mô tả những bầu không khí u buồn hoặc ám ảnh.
Trong các bối cảnh xã hội, âm nhạc thường đóng vai trò là dấu hiệu nhận diện cá tính hoặc tiểu văn hóa, nơi thể loại nhạc một người yêu thích sẽ tiết lộ các giá trị hoặc nhóm xã hội mà họ thuộc về. Trong khi âm thanh là một hiện tượng vật lý, thì âm nhạc lại là một trải nghiệm tâm lý và thẩm mỹ, là sự giao thoa giữa độ chính xác của toán học và những cung bậc cảm xúc thuần túy của con người.
Không đếm được khi đề cập đến loại hình nghệ thuật nói chung hoặc âm thanh tràn ngập trong một căn phòng. Đếm được khi đề cập đến các bản nhạc, tác phẩm hoặc các thể loại âm nhạc riêng biệt.
Ý nghĩa
Âm thanh từ giọng hát hoặc nhạc cụ được kết hợp để tạo ra vẻ đẹp về hình thức, sự hài hòa và biểu cảm cảm xúc
"The soft music playing in the background helped her relax."
Tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ở nền giúp cô ấy thư giãn.
Một bản nhạc cụ thể hoặc một thể loại sáng tác âm nhạc nhất định
"I have been listening to a lot of classical music lately."
Dạo gần đây tôi nghe nhạc cổ điển rất nhiều.