grammar
grammar thường được hiểu là tập hợp các quy tắc chuẩn mực để xây dựng câu đúng trong một ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ học, từ này mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cách mà mọi người thực sự sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày, dù có tuân theo quy tắc chính thống hay không.
Phân biệt giữa quy tắc và thực tế
Người học cần phân biệt giữa prescriptive grammar (ngữ pháp quy chuẩn) và descriptive grammar (ngữ pháp mô tả). Ngữ pháp quy chuẩn tập trung vào việc "nên" nói hoặc viết như thế nào cho đúng (thường thấy trong sách giáo khoa), trong khi ngữ pháp mô tả tập trung vào việc người bản ngữ "thực sự" nói như thế nào trong thực tế.
Ví dụ về quy chuẩn: Không bắt đầu câu bằng từ But hoặc And.
Ví dụ về mô tả: Trong giao tiếp thân mật, người bản ngữ thường xuyên bắt đầu câu bằng But để tạo sự kết nối tự nhiên.
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Trong tiếng Việt, grammar thường được dịch đơn giản là "ngữ pháp". Tuy nhiên, khi nhắc đến grammar book, hãy dịch là "sách ngữ pháp" thay vì chỉ nói "ngữ pháp" để tránh gây nhầm lẫn giữa hệ thống quy tắc và tài liệu học tập. Ngoài ra, cần phân biệt grammar (quy tắc ngôn ngữ) với syntax (cú pháp - tập trung cụ thể vào trật tự từ trong câu), mặc dù trong nhiều ngữ cảnh thông thường, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.
Ý nghĩa
Toàn bộ hệ thống và tập hợp các quy tắc về cách sử dụng từ để tạo thành câu trong một ngôn ngữ
"The teacher explained the basic rules of English grammar."
Giáo viên đã dành cả buổi chiều để giải thích ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh.
Việc nghiên cứu các quy tắc của một ngôn ngữ
"She is studying Latin grammar at university."
Cô ấy có bằng cấp về ngữ pháp học so sánh.
Một cuốn sách trình bày các quy tắc của một ngôn ngữ
"The local dialect has its own unique grammar."
Tôi đã mua một cuốn sách ngữ pháp mới để giúp tôi học tiếng Tây Ban Nha.
Cách mà một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể sử dụng ngôn ngữ, bất kể nó có tuân theo các quy tắc chuẩn hay không
Phương ngữ địa phương có cấu trúc ngôn ngữ độc đáo riêng.