symphony
Từ symphony gợi lên cảm giác về sự hoành tráng, phức tạp và sự phối hợp có tính toán. Nó ám chỉ một quy mô rộng lớn, nơi nhiều thành phần khác nhau cùng hoạt động để tạo ra một tác động duy nhất và mạnh mẽ. Nếu một giai điệu chỉ là một đường kẻ đơn lẻ, thì một bản giao hưởng giống như một bức tường âm thanh, mang lại chiều sâu và sự phong phú.
Trong các ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc, thuật ngữ này được dùng để mô tả một trải nghiệm giác quan choáng ngợp nhưng tuyệt đẹp. Nó hiếm khi được dùng cho những tiếng ồn hỗn loạn; thay vào đó, nó ngụ ý một sự cân bằng tự nhiên hoặc có chọn lọc, chẳng hạn như một bản giao hưởng của những mùi hương trong tiệm bánh hoặc một bản giao hưởng ánh sáng trong một lễ hội.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tác phẩm âm nhạc cụ thể hoặc một nhóm nhạc giao hưởng (a symphony). Không đếm được khi mô tả sự hòa quyện hài hòa chung của các âm thanh hoặc cảm giác (a symphony of noise).
Ý nghĩa
Một tác phẩm âm nhạc phức hợp dành cho một dàn nhạc đầy đủ, thường gồm bốn chương
"The composer spent three years writing his final symphony."
Nhà soạn nhạc đã dành ba năm để viết bản giao hưởng cuối cùng của mình.
Một sự sắp xếp hài hòa giữa các yếu tố, thường là âm thanh hoặc màu sắc, tạo nên hiệu ứng dễ chịu
"The sunset produced a symphony of gold and purple across the sky."
Cảnh hoàng hôn tạo nên một bản giao hưởng sắc vàng và tím trên bầu trời.