format
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa bố cục vật lý và cấu trúc kỹ thuật số. Về mặt vật lý, nó mô tả sự tổ chức không gian của một trang giấy hoặc kích thước vật lý của một cuốn sách, gợi lên cảm giác về việc lập kế hoạch kiến trúc và sự cân bằng về mặt thị giác. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để thảo luận về cách trình bày của một luận văn hoặc một tờ rơi quảng cáo.
Countable when referring to a specific type of layout or file extension (e.g., different file formats). Uncountable when referring to the general concept of how something is arranged (e.g., the format of the show).
Ý nghĩa
Cách sắp xếp hoặc bố cục chung của một thứ gì đó
The magazine has a glossy format.
Cuốn tạp chí có định dạng bóng bẩy.
Cách thức thông tin được mã hóa để lưu trữ trong máy tính
The file was saved in a PDF format.
Tệp tin đã được lưu ở định dạng PDF.
Sắp xếp một thứ gì đó theo một cách cụ thể
She needs to format the report before submitting it.
Cô ấy cần định dạng lại bản báo cáo trước khi nộp.
Chuẩn bị một đĩa máy tính để sử dụng bằng cách xóa toàn bộ dữ liệu và tạo hệ thống tệp
I had to format the hard drive to remove the virus.
Tôi đã phải định dạng ổ cứng để loại bỏ virus.