score
Từ này mang đậm ý nghĩa về sự đo lường và đánh dấu. Trong thể thao và học thuật, nó đại diện cho một kết quả định lượng cụ thể, gợi lên cảm giác về sự cạnh tranh và tính quyết định. Đây chính là bản ghi chép khách quan về hiệu suất để phân định giữa người thắng và kẻ thua.
Khi được dùng trong âm nhạc hoặc thủ công, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự chính xác và tính phác thảo. Dù là một bản nhạc score hay một miếng da được khía đường, trọng tâm đều nằm ở một đường kẻ có chủ đích, đóng vai trò hướng dẫn cách chơi nhạc hoặc cách gấp vật liệu.
Đếm được khi đề cập đến một kết quả số học cụ thể hoặc một bản nhạc. Không đếm được khi nói về hành động ghi điểm chung trong thể thao.
Ý nghĩa
Số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc bài kiểm tra
"The final score was three to one."
Điểm số cuối cùng là ba một.
Bản ghi chép bằng văn bản của một tác phẩm âm nhạc
"The pianist spent hours studying the orchestral score."
Nghệ sĩ piano đã dành hàng giờ để nghiên cứu bản nhạc giao hưởng.
Một nhóm hoặc một tập hợp gồm hai mươi đơn vị
"The farmer owned a score of sheep."
Người nông dân sở hữu hai mươi con cừu.
Đạt được một điểm trong một trò chơi
"He managed to score in the final minute."
Anh ấy đã xoay xở để ghi bàn vào phút cuối cùng.
Tạo một vết cắt hoặc đường rãnh nông trên một bề mặt
"The baker scored the top of the bread before baking."
Người thợ làm bánh đã khía lên mặt bánh mì trước khi nướng.
Đạt được mục tiêu hoặc thành công
"The team scored frequently throughout the season."
Đội bóng đã ghi bàn thường xuyên trong suốt mùa giải.