melody
Thuật ngữ này mô tả khía cạnh theo chiều ngang của âm nhạc, tập trung vào sự tiến triển tuyến tính của các cao độ theo thời gian. Nó gợi nhắc đến phần của bài hát mà người nghe thường ngân nga hoặc huýt sáo, đóng vai trò là đặc điểm nhận dạng chính của một tác phẩm âm nhạc.
Trong khi hòa âm xử lý các lớp âm thanh theo chiều dọc, thì giai điệu lại cung cấp một sợi dây dẫn dắt câu chuyện. Giai điệu thường gắn liền với sự biểu cảm cảm xúc và tính dễ tiếp cận, đóng vai trò là điểm nhấn thu hút khiến một bản nhạc trở nên dễ nhớ đối với tai người nghe.
Countable when referring to a specific musical theme or a particular tune in a song. Uncountable when discussing the general quality of melodic composition in a genre.
Ý nghĩa
Một chuỗi các nốt nhạc đơn lẻ tạo nên sự hài hòa về mặt âm nhạc
The haunting melody of the violin filled the room.
Giai điệu ám ảnh của cây đàn violin vang vọng khắp căn phòng.
Ví dụ
The haunting melody of the violin filled the room.
Giai điệu ám ảnh của cây đàn violin vang vọng khắp căn phòng.