poetry
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về những cung bậc cảm xúc mãnh liệt và cấu trúc nhịp điệu, tạo nên sự khác biệt rõ rệt với tính thực dụng của văn xuôi. Nó cho thấy một sự sắp đặt ngôn từ có tính toán nhằm tạo ra tác động về mặt thẩm mỹ hoặc tâm hồn, thay vì chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này thường được dùng để mô tả bất cứ điều gì mang đặc điểm duyên dáng, vẻ đẹp hoặc có một dòng chảy tinh tế và chuẩn xác. Khi ai đó ví một pha bóng trong thể thao hay một chứng minh toán học là poetry, họ đang ca ngợi sự hài hòa và vẻ đẹp hoàn mỹ một cách tự nhiên của nó.
Được dùng như một thuật ngữ tập hợp cho một loại hình nghệ thuật hoặc một tập hợp các tác phẩm, chẳng hạn như khi nói "Tôi yêu thơ ca" hoặc "thơ của Keats".
Ý nghĩa
Tác phẩm văn học đề cao tính trữ tình và cường độ biểu cảm
"The library has a vast collection of romantic poetry."
Thư viện có một bộ sưu tập thơ lãng mạn đồ sộ.