writing
Thuật ngữ này bao hàm cả hành động vật lý của việc viết chữ đẹp lẫn quá trình tư duy khi soạn thảo nội dung. Nó mang ý nghĩa kép, vừa chỉ chuyển động cơ học của bút hoặc bàn phím, vừa chỉ sự thể hiện nghệ thuật của một tiếng nói trên trang giấy.
Trong các bối cảnh chuyên môn, writing thường ám chỉ một nghề hoặc một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như viết kỹ thuật (technical writing) hoặc viết quảng cáo (copywriting). Điều này giúp phân biệt giữa mục tiêu thực dụng là truyền đạt thông tin với mục tiêu sáng tạo là khơi gợi cảm xúc hoặc kể chuyện.
Không đếm được khi đề cập đến kỹ năng hoặc hoạt động viết văn nói chung. Đếm được khi đề cập đến các tác phẩm văn học cụ thể hoặc một tập hợp các tác phẩm.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc kỹ năng ghi lại các từ ngữ lên một bề mặt
"Her writing has improved since she joined the workshop."
Khả năng viết của cô ấy đã cải thiện kể từ khi tham gia buổi hội thảo.
Một phong cách cụ thể hoặc một tác phẩm viết cụ thể
"The writing of the early poets is often dense and archaic."
Các tác phẩm của những nhà thơ thời kỳ đầu thường súc tích và cổ xưa.
Hành động soạn thảo văn bản
"He is writing a novel about his childhood."
Anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết về thời thơ ấu của mình.
Hành động soạn thảo văn bản
"She spends her evenings writing in her journal."
Cô ấy dành những buổi tối để viết nhật ký.