appeal
Từ này vận hành trên một dải nghĩa trải dài từ sự khẩn thiết về mặt cảm xúc cho đến các thủ tục pháp lý nghiêm ngặt. Khi được dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc từ thiện, appeal mang sức nặng của sự tổn thương và hy vọng, gợi lên một lời cầu xin sự khoan dung hoặc lòng hảo tâm. Đây là ngôn ngữ của một người đang khẩn khoản xin một đặc ân.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc chuyên nghiệp, tông giọng chuyển sang sự thách thức về mặt kỹ thuật và quyền hạn. Lúc này, nó không còn là lời cầu xin lòng thương xót mà là một yêu cầu sửa chữa sai sót. Chính tính hai mặt này khiến từ appeal trở nên linh hoạt, có thể chuyển dịch từ cảm xúc của trái tim sang không gian của tòa án tùy thuộc vào các từ vựng xung quanh.
Countable when referring to a specific legal case or a fundraising drive. Uncountable when describing the general quality of being attractive.
Ý nghĩa
Đưa ra một yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn thiết với ai đó
He appealed to the committee for more funding.
Anh ấy đã kêu gọi ủy ban cấp thêm kinh phí.
Có sức hấp dẫn hoặc gây hứng thú cho ai đó
The idea of working from home appeals to me.
Ý tưởng làm việc tại nhà thu hút tôi.
Yêu cầu một tòa án cấp cao hơn xem xét lại để hủy bỏ một quyết định
The defendant decided to appeal the verdict.
Bị cáo đã quyết định kháng cáo bản án.
Một yêu cầu khẩn thiết để xin sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền
The charity launched an appeal for disaster victims.
Tổ chức từ thiện đã phát động một lời kêu gọi giúp đỡ các nạn nhân thiên tai.
Phẩm chất gây hấp dẫn hoặc thú vị
The movie has a wide commercial appeal.
Bộ phim có sức hút thương mại rộng rãi.
Một yêu cầu chính thức gửi lên tòa án cấp cao hơn để xem xét lại một quyết định pháp lý
The lawyer filed an appeal last Tuesday.
Luật sư đã nộp đơn kháng cáo vào thứ Ba tuần trước.