debate
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về một sự xung đột có cấu trúc. Trong khi một cuộc trò chuyện mang tính thân mật và một cuộc thảo luận mang tính hợp tác, thì một cuộc tranh luận lại mang tính đối kháng.
Nó hàm ý một động lực thắng-thua, nơi mục tiêu chính là thuyết phục khán giả hoặc ban giám khảo thay vì tìm kiếm một sự thỏa hiệp chung giữa các bên.
Countable when referring to a specific event or session, such as a televised presidential debate. Uncountable when referring to the general act or process of arguing a point.
Ý nghĩa
Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc một cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra
The candidates engaged in a heated debate over tax reform.
Các ứng cử viên đã tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt về cải cách thuế.
Tranh luận về một chủ đề, thường là theo cách thức chính thức
The committee will debate the proposed budget tomorrow.
Ủy ban sẽ tranh luận về ngân sách đề xuất vào ngày mai.
Thảo luận một chủ đề một cách chính thức để đi đến quyết định
The senate is still debating whether to pass the bill.
Thượng viện vẫn đang thảo luận về việc có thông qua dự luật hay không.