objection
objection mang nghĩa cơ bản là sự không đồng ý hoặc phản đối một điều gì đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi từ một cảm xúc cá nhân đến một thủ tục pháp lý chính thức.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong giao tiếp thông thường, objection thường chỉ một lý do hoặc một sự phản đối đối với một kế hoạch, ý tưởng hoặc hành động. Nó mang tính chất tranh luận hoặc bày tỏ quan điểm trái chiều. Ví dụ, khi bạn nói "I have no objection to that", điều này có nghĩa là bạn không phản đối hoặc đồng ý cho điều đó xảy ra.
Trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là tại tòa án, objection trở thành một thuật ngữ chuyên môn. Đây là lời phản đối chính thức của luật sư đối với một câu hỏi hoặc một bằng chứng mà họ cho là không hợp lệ theo quy tắc tố tụng. Trong trường hợp này, nó không đơn thuần là "không thích" mà là một yêu cầu can thiệp về mặt luật pháp.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt objection với opposition. Trong khi objection thường tập trung vào một điểm cụ thể, một lý do cụ thể để phản đối (mang tính chất phản biện), thì opposition lại chỉ sự đối lập, đối kháng mang tính hệ thống hoặc lâu dài hơn (ví dụ: phe đối lập trong chính trị).
objection: Phản đối một đề xuất cụ thể (ví dụ: phản đối việc xây cầu).
opposition: Sự đối lập về tư tưởng hoặc phe phái (ví dụ: sự đối lập giữa hai đảng phái).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đi kèm với giới từ to. Khi sử dụng cấu trúc "objection to", theo sau nó có thể là một danh từ hoặc một động từ thêm đuôi -ing (gerund).
Đúng: objection to the plan (phản đối kế hoạch)
Đúng: objection to smoking (phản đối việc hút thuốc)
Ý nghĩa
Một sự bày tỏ hoặc cảm giác không tán thành, không thích, hoặc chống đối một đề xuất, ý tưởng hoặc hành động
"I have no objection to your plan to leave early."
Tôi không có sự phản đối nào đối với kế hoạch rời đi sớm của bạn.
Một lời phản đối chính thức được đưa ra tại tòa án để thách thức tính chấp nhận được của bằng chứng hoặc một hướng thẩm vấn cụ thể
"The defense attorney raised an objection when the witness began to speculate."
Luật sư bào chữa đã đưa ra một sự phản đối khi nhân chứng bắt đầu suy đoán.