rival
Từ này mang một sự căng thẳng đầy năng lượng của sự cạnh tranh và tính tương đương. Nó ngụ ý rằng hai bên có kỹ năng hoặc địa vị gần như ngang nhau, tạo ra một cục diện mà một bên không thể trở nên vượt trội nếu không có bên kia là một mối đe dọa thường trực. Từ này thường được dùng trong thể thao, kinh doanh và các câu chuyện lịch sử để mô tả một cuộc đấu tranh kéo dài suốt đời hoặc mang tính hệ thống.
Trong khi một người cạnh tranh có thể là bất kỳ ai trong cùng một thị trường, thì một rival lại gợi ý một mối quan hệ mang tính cá nhân hoặc mãnh liệt hơn. Có một cảm giác tiềm ẩn về sự nhận thức lẫn nhau và động lực giành quyền thống trị, điều này nâng tầm cuộc xung đột từ một cuộc đua đơn thuần thành một trận chiến về tâm lý hoặc chiến lược.
A person or entity that competes with another, such as a rival tennis player or a rival firm.
Ý nghĩa
Một người hoặc một tổ chức cạnh tranh với người khác để đạt được cùng một mục tiêu hoặc vị thế vượt trội
The two companies have been fierce rivals for decades.
Hai công ty này đã là những đối thủ gay gắt trong nhiều thập kỷ.
Có chất lượng hoặc tầm quan trọng tương đương hoặc có thể so sánh được với
The beauty of the sunrise rivals that of a painting.
Vẻ đẹp của bình minh sánh ngang với một bức họa.