concession
Ý nghĩa
Một điều gì đó được chấp thuận, đặc biệt là để đáp ứng các yêu cầu
"The company made a concession to the union by increasing wages."
Công ty đã đưa ra một sự nhượng bộ cho công đoàn bằng cách tăng lương.
Hành động chấp nhận hoặc nhượng bộ một quan điểm trong một cuộc tranh luận hoặc đàm phán
"The government's concession on the tax law surprised the opposition."
Sự nhượng bộ của chính phủ về luật thuế đã khiến phe đối lập ngạc nhiên.
Việc chính phủ cấp quyền sử dụng đất hoặc tài sản cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như khai thác mỏ hoặc khoan dầu
"The oil company was granted a concession to explore the offshore fields."
Công ty dầu mỏ đã được cấp quyền khai thác để thăm dò các mỏ ngoài khơi.
Quyền vận hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như một quầy thực phẩm, bên trong một địa điểm lớn hơn
"The stadium has several food concessions located in the concourse."
Sân vận động có một vài quầy bán đồ ăn nằm ở khu hành lang.
Việc giảm giá cho các nhóm đối tượng cụ thể, chẳng hạn như sinh viên hoặc người cao tuổi
"Students are entitled to a travel concession on the train."
Sinh viên được hưởng mức giảm giá ưu đãi khi đi tàu hỏa.