trial
Từ này mang sức nặng lớn của sự xem xét kỹ lưỡng và phán xét. Dù là trong phòng xử án hay trong phòng thí nghiệm, cảm giác chủ đạo là sự đánh giá dưới áp lực, nơi mà một bản án cuối cùng hoặc kết quả đạt/không đạt được kỳ vọng. Nó gợi ý về một giai đoạn không chắc chắn và chỉ kết thúc khi một kết luận dứt khoát được đưa ra.
Khi được dùng để mô tả một khó khăn cá nhân, từ này gợi lên cảm giác về sự chịu đựng và đau khổ. Trong bối cảnh này, nó khác với một vấn đề đơn thuần vì nó hàm ý một thử thách kéo dài nhằm bộc lộ bản chất thật hoặc sức mạnh ý chí của một con người.
Countable when referring to a legal proceeding or a specific test run. Uncountable when referring to the general state of being tested or enduring hardship.
Ý nghĩa
Quá trình xem xét chứng cứ chính thức bởi thẩm phán và bồi thẩm đoàn để quyết định tội trạng trong một vụ án hình sự
The murder trial lasted for six months.
Phiên tòa xét xử vụ giết người đã kéo dài trong sáu tháng.
Việc kiểm tra hiệu suất, đặc tính hoặc mức độ phù hợp của một thứ gì đó
The new drug is currently undergoing a clinical trial.
Loại thuốc mới hiện đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng.
Một trải nghiệm căng thẳng hoặc khó khăn nhằm kiểm tra sức chịu đựng của một người
The long journey through the desert was a trial of their patience.
Hành trình dài băng qua sa mạc là một thử thách đối với sự kiên nhẫn của họ.
Kiểm tra một thứ gì đó để xem nó có hoạt động hoặc có hiệu quả hay không
The engineers trial the new engine for several hours.
Các kỹ sư thử nghiệm động cơ mới trong vài giờ.