D
Dicread
HomeDictionaryTtrial

trial

phiên tòa、thử nghiệm、thử thách
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: trialsQuá khứ: trialedPhân từ 2: trialedV-ing: trialing

Tnày mang hàm ý nng nvsxem xét và phán xét. Dù là trong phòng xử án hay trong phòng thí nghim, cm giác chủ đạo là sự đánh giá dưới áp lc, nơi mà mt bn án cui cùng hoc kết quả đạt/không đạt được kvng. Nó gi lên mt giai đon bt định chkết thúc khi đạt được kết lun cui cùng. Khi được dùng để mô tnhng khó khăn cá nhân, tnày gi lên cm giác vschu đựng và khổ đau. Trong ngcnh này, nó khác vi mt vn đề đơn thun vì nó ám chmt ni gian truân kéo dài nhm bc lbn cht tht hoc ý chí kiên cường ca mt con người.

Có thể đếm được khi đề cập đến một phiên tòa hoặc một lần chạy thử nghiệm cụ thể. Không đếm được khi nói về trạng thái bị thử thách hoặc chịu đựng gian truân nói chung.

Ý nghĩa

Danh từphiên tòa
[someone][something]

Cuộc xem xét chứng cứ chính thức bởi thẩm phán và bồi thẩm đoàn để quyết định tội trạng trong một vụ án hình sự

"The murder trial lasted for six months."

Phiên tòa xét xử vụ giết người đã kéo dài trong sáu tháng.

Danh từthử nghiệm
[something]

Việc kiểm tra hiệu suất, đặc tính hoặc mức độ phù hợp của một thứ gì đó

"The new drug is currently undergoing a clinical trial."

Loại thuốc mới hiện đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng.

Danh từthử thách
[something]

Một trải nghiệm căng thẳng hoặc khó khăn nhằm kiểm tra sức chịu đựng của một người

"The long journey through the desert was a trial of their patience."

Hành trình dài xuyên sa mạc là một thử thách đối với lòng kiên nhẫn của họ.

Ngoại động từthử nghiệm
[someone][something]

Kiểm tra một thứ gì đó để xem nó có hoạt động hoặc có hiệu quả hay không

"The engineers trial the new engine for several hours."

Các kỹ sư thử nghiệm động cơ mới trong vài giờ.

Last Updated: May 27, 2026Report an Error