test
/test/
Từ này vừa đóng vai trò là thước đo thành tích học tập, vừa là một quy trình xác minh kỹ thuật nghiêm ngặt. Trong môi trường giáo dục, nó thường chỉ các bài đánh giá tổng kết nhằm định lượng mức độ nắm vững một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể của học sinh. Trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, từ này chuyển sang khái niệm xác thực. Nó mô tả việc áp dụng có hệ thống các áp lực hoặc điều kiện cụ thể lên một nguyên mẫu hoặc giả thuyết để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hoặc yêu cầu vận hành trước khi triển khai chính thức.
A test, multiple tests.
Ý nghĩa
Một quy trình nhằm xác định chất lượng, hiệu suất, độ tin cậy của một vật, hoặc kiến thức, năng lực của một người
"The students are studying hard for their final chemistry test."
Các học sinh đang học tập chăm chỉ cho bài kiểm tra hóa học cuối kỳ.
Ví dụ
I can't believe I failed that test!
Tôi không thể tin được là mình đã trượt bài kiểm tra đó!
Wait, is this a pop test or scheduled?
Đợi đã, đây là bài kiểm tra đột xuất hay có lịch trước vậy?
Look, I just need one more test to graduate.
Nghe này, tôi chỉ cần một bài kiểm tra nữa là tốt nghiệp.
God, please let me pass this test tomorrow!
Chúa ơi, xin hãy cho con vượt qua bài kiểm tra ngày mai!
Did you actually cheat on the test, Sarah?
Cô thực sự đã gian lận trong bài kiểm tra, đúng không Sarah?
I'm telling you, the blood test was wrong!
Tôi nói cho bạn biết, kết quả thử nghiệm máu đã bị sai!
My heart is pounding; this test is everything.
Tim tôi đang đập thình thịch; bài kiểm tra này là tất cả mọi thứ.
Cụm động từ
test out
thử nghiệm
We should test out the new software.
Chúng ta nên thử nghiệm phần mềm mới này.