gauntlet
gauntlet mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là vật dụng bảo hộ vật lý và hai là một tình huống thử thách hoặc trừng phạt về mặt tinh thần và thể chất. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc sử dụng từ này trong các thành ngữ.
Ý nghĩa
Một loại găng tay bảo vệ làm bằng da hoặc kim loại, thường có phần cổ tay được gia cố, được đeo như một phần của bộ giáp hoặc dùng trong các môn thể thao và an toàn chuyên dụng
"The knight tightened the straps of his steel gauntlet."
Hiệp sĩ đã siết chặt dây đeo của chiếc găng tay giáp thép trước cuộc đấu.
Một hình thức trừng phạt hoặc nghi thức nhập môn, trong đó một người bị buộc phải đi bộ giữa hai hàng người đang đánh họ
"The new recruits had to run the gauntlet of shouting senior officers."
Các tân binh phải chạy qua hai hàng sĩ quan cấp cao như một nghi thức chuyển giao.
Một lời thách thức gửi đến ai đó để tham gia vào một cuộc thi hoặc một cuộc chiến, thường được biểu tượng hóa bằng hành động ném một chiếc găng tay xuống đất
Bằng cách đặt câu hỏi về sự liêm chính của giám đốc điều hành, người tố giác đã đưa ra lời thách thức đối với toàn bộ hội đồng quản trị công ty.