D
Dicread
HomeDictionaryGgauntlet

gauntlet

găng tay giáp / thử thách khắc nghiệt
Danh từ
Số nhiều: gauntlets

gauntlet mang hai sc thái ý nghĩa hoàn toàn khác bit: mt là vt dng bo hvt lý và hai là mt tình hung ththách hoc trng pht vmt tinh thn và thcht. Đối vi người hc tiếng Anh, đim dgây nhm ln nht là vic sdng tnày trong các thành ngữ.

Ý nghĩa

Danh từgăng tay giáp

Một loại găng tay bảo vệ làm bằng da hoặc kim loại, thường có phần cổ tay được gia cố, được mặc như một phần của bộ giáp

The knight tightened the straps of his steel gauntlet before the duel.

Hiệp sĩ đã siết chặt dây đeo của chiếc găng tay giáp thép trước khi cuộc đấu tay đôi bắt đầu.

Danh từthử thách khắc nghiệt

Một bài kiểm tra sức chịu đựng hoặc một chuỗi các thử thách mà một người phải đối mặt, thường bao gồm những khó khăn về thể chất hoặc tinh thần

The new recruits had to run the gauntlet of senior officers during their initiation.

Những tân binh phải vượt qua sự kiểm tra gắt gao của các sĩ quan cấp cao trong buổi lễ kết nạp.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error