mammal
Thuật ngữ này mang sức nặng về mặt khoa học và sinh học, gợi lên cảm giác về mối quan hệ thân thuộc giữa con người và các sinh vật phức tạp khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh nuôi dưỡng của sự sống thông qua hình ảnh cho con bú và sự chăm sóc của mẹ, điều giúp phân biệt những loài động vật này với bò sát hoặc chim trong nhận thức phổ biến.
Trong giao tiếp thông thường, việc gọi một loài nào đó là động vật có vú thường nhằm làm nổi bật một đặc điểm sinh học chung hoặc một sự thật gây ngạc nhiên, chẳng hạn như việc phân loại dơi hoặc cá heo, từ đó tạo ra một cầu nối giữa các loài có vẻ ngoài khác biệt thông qua một sơ đồ tiến hóa chung.
Used to count individual animals or different species within the class, such as identifying a single mammal in the woods or listing all the mammals in a zoo.
Ý nghĩa
Một loài động vật có xương sống máu nóng thuộc lớp đặc trưng bởi việc có lông, con cái có tuyến vú tiết sữa và thường đẻ con
The blue whale is the largest mammal on Earth.
Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất.
Ví dụ
The blue whale is the largest mammal on Earth.
Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất.