embryology
phôi thai học
Danh từ
embryology là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, dùng để chỉ ngành phôi thai học. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là việc nghiên cứu về phôi thai mà còn bao hàm toàn bộ quá trình phát triển của sinh vật từ giai đoạn thụ tinh cho đến khi hình thành cơ thể hoàn chỉnh. Khi sử dụng, cần phân biệt rõ giữa embryology (nghiên cứu khoa học/học thuật) và embryo (phôi thai - đối tượng sinh học cụ thể).
Ý nghĩa
Danh từphôi thai học
Nhánh của sinh học và y học liên quan đến việc nghiên cứu phôi thai và sự phát triển của chúng
The university offers an advanced course in developmental embryology.
Trường đại học cung cấp một khóa học nâng cao về phôi thai học phát triển.
Từ liên quan
embryofetuszygoteblastocystgastrulamoruladevelopmentgrowthgenesisorganogenesismorphogenesisbiologyanatomyphysiologygeneticscytologyhistologyteratologyfertilizationconceptionimplantationgestationpregnancywombuterusplacentaamnionchorionyolk sacumbilical cordcleavagegastrulationneurulationectodermmesodermendodermstem celldifferentiationproliferationapoptosismitosismeiosischromosomegeneproteinhormonecytoplasmnucleusmembraneovumspermgameteprenatalperinatalneonatalbirthspeciesevolutionphylogenyontogenycloningbiopsyultrasoundincubationeggshellalbumenprimordiumsomitenotochordneural tube