genotype
genotype là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học dùng để chỉ tập hợp toàn bộ các gen hoặc các alen cụ thể trong bộ nhiễm sắc thể của một cá thể. Điểm mấu chốt mà người học cần lưu ý là genotype tập trung vào thông tin di truyền tiềm ẩn, tức là những gì được mã hóa trong DNA, thay vì những đặc điểm có thể quan sát được bằng mắt thường.
Phân biệt với kiểu hình
Sai lầm phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa genotype (kiểu gen) và phenotype (kiểu hình). Trong khi genotype là "bản thiết kế" di truyền bên trong, thì phenotype là kết quả biểu hiện ra bên ngoài của bản thiết kế đó, chịu ảnh hưởng bởi cả gen và môi trường.
Ví dụ: Một người có thể mang genotype cho mắt xanh (di truyền từ bố mẹ) nhưng nếu điều kiện môi trường hoặc sự tương tác gen khác khiến họ có mắt nâu, thì mắt nâu chính là phenotype.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý thuật ngữ
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu y sinh hoặc giáo trình sinh học. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng thuật ngữ "kiểu gen" để đảm bảo tính chính xác về mặt học thuật.
Đúng: The genotype of the plant (Kiểu gen của loài cây).
Sai: Dùng genotype để mô tả các đặc điểm ngoại hình như chiều cao hay màu da (trong trường hợp này phải dùng phenotype).
Về mặt ngữ pháp, genotype là một danh từ đếm được. Khi nói về sự khác biệt di truyền giữa các cá thể, chúng ta thường dùng dạng số nhiều genotypes để chỉ các tổ hợp alen khác nhau.
Ý nghĩa
Cấu tạo di truyền của một cơ thể cá thể, bao gồm các alen cụ thể và thành phần di truyền quyết định các đặc điểm di truyền của cơ thể đó
The researcher analyzed the genotype of the plant to identify resistance to drought.
Nhà nghiên cứu đã phân tích kiểu gen của loài cây để xác định khả năng chống chịu hạn hán.