genotype
kiểu gen / xác định kiểu gen
Danh từ
Quá khứ: genotypedPhân từ 2: genotypedV-ing: genotyping
Ý nghĩa
Danh từkiểu gen
Cấu tạo di truyền của một cơ thể sinh vật, bao gồm các alen và tổ hợp gen cụ thể quyết định các đặc điểm di truyền của nó
"The researcher analyzed the genotype of the plant to identify resistance to drought."
Nhà nghiên cứu đã phân tích kiểu gen của loài cây để xác định khả năng chống chịu hạn hán.
xác định kiểu gen
Xác định cấu tạo di truyền của một sinh vật bằng cách phân tích trình tự ADN của nó
Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định kiểu gen của virus để theo dõi tốc độ đột biến của nó.