nucleotide
nucleotide là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và hóa học, dùng để chỉ đơn vị cấu tạo cơ bản của các axit nucleic như DNA và RNA. Trong tiếng Việt, từ này được giữ nguyên dưới dạng từ mượn vì đây là thuật ngữ quốc tế chuẩn hóa, giúp đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong các văn bản khoa học. Người học cần lưu ý rằng đây là một danh từ đếm được, thường xuất hiện ở dạng số nhiều khi nói về trình tự hoặc chuỗi các đơn vị này.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh chuyên ngành thường gặp là nhầm lẫn giữa nucleotide và nucleoside. Mặc dù hai từ này có cách viết gần giống nhau, nhưng chúng khác nhau về mặt cấu tạo hóa học:
nucleotide: Bao gồm một đường, một bazơ nitơ và một hoặc nhiều nhóm phosphate.
nucleoside: Chỉ bao gồm một đường và một bazơ nitơ (thiếu nhóm phosphate).
Vì vậy, khi dịch hoặc sử dụng trong ngữ cảnh y sinh, việc dùng sai hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn bản chất hóa học của đối tượng đang được mô tả.
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Từ nucleotide thường xuất hiện trong các cụm từ cố định liên quan đến di truyền học. Khi sử dụng, hãy chú ý các kết hợp từ phổ biến như nucleotide sequence (trình tự nucleotide) hoặc nucleotide base (bazơ nucleotide).
Đúng: The nucleotide sequence of the gene (Trình tự nucleotide của gen).
Sai: Sử dụng nucleoside khi đang nói về cấu trúc của DNA/RNA vì DNA/RNA được tạo thành từ các nucleotide.
Về mặt ngữ pháp, khi mô tả một chuỗi dài, chúng ta sử dụng số nhiều nucleotides. Ví dụ: A chain of nucleotides (Một chuỗi các nucleotide).
Countable when referring to an individual molecular unit within a DNA or RNA chain.
Ý nghĩa
Một hợp chất bao gồm một nucleoside liên kết với một nhóm phosphate, đóng vai trò là đơn vị cấu tạo cơ bản của các axit nucleic
"The nucleotide sequence determines the genetic code."
Trình tự nucleotide quyết định mã di truyền.