gene
Từ này đóng vai trò là đơn vị cơ bản của đặc điểm sinh học. Nó mang sắc thái lâm sàng và khoa học, gợi liên tưởng đến các bản thiết kế, mã hóa và sự kế thừa từ tổ tiên.
Trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, từ này thường chuyển từ mô tả phân tử chính xác sang một cách nói ẩn dụ ngắn gọn để chỉ những đặc điểm bẩm sinh hoặc khuynh hướng tự nhiên (ví dụ: it's in my genes - điều đó nằm trong gen của tôi). Mặc dù chủ yếu mang tính trung lập và khoa học, từ này có thể mang âm hưởng định mệnh khi thảo luận về các bệnh di truyền hoặc xu hướng hành vi.
Ý nghĩa
Một đơn vị di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái và tồn tại dưới dạng một trình tự nucleotide cụ thể trên DNA
The gene for blue eyes can be recessive.
Gen quy định mắt xanh có thể là gen lặn.
Một phiên bản hoặc biến thể cụ thể của một gen
Scientists are studying the specific gene responsible for this rare condition.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen cụ thể chịu trách nhiệm cho tình trạng hiếm gặp này.
Ví dụ
The gene for blue eyes can be recessive.
Gen quy định mắt xanh có thể là gen lặn.
Scientists are studying the specific gene responsible for this rare condition.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen cụ thể chịu trách nhiệm cho tình trạng hiếm gặp này.