meiosis
meiosis là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ quá trình giảm phân. Điểm mấu chốt mà người học cần lưu ý là sự khác biệt về mặt chức năng và kết quả giữa meiosis và mitosis (nguyên phân). Trong khi mitosis tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ về mặt di truyền để phục vụ tăng trưởng và tái tạo mô, thì meiosis lại tạo ra bốn tế bào con có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa, nhằm mục đích tạo ra các giao tử (trứng và tinh trùng) cho sự sinh sản hữu tính.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa meiosis với các từ có gốc từ tương tự hoặc các khái niệm phân chia tế bào khác. Hãy lưu ý rằng meiosis chỉ xảy ra ở các cơ quan sinh sản, không xảy ra ở các tế bào soma (tế bào thân) của cơ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng thuật ngữ "giảm phân" để đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học.
Đúng: meiosis (giảm phân) $\rightarrow$ tạo ra giao tử đơn bội.
Sai: Sử dụng meiosis khi muốn nói về sự phân chia tế bào thông thường để chữa lành vết thương (trường hợp này phải dùng mitosis).
Ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngữ phápmeiosis là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình sinh học nói chung. Nó thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài nghiên cứu y khoa. Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các động từ như occur (xảy ra), take place (diễn ra) hoặc undergo (trải qua).
Ví dụ: The cells undergo meiosis to produce gametes (Các tế bào trải qua quá trình giảm phân để tạo ra các giao tử).
Ý nghĩa
Một loại phân chia tế bào đặc biệt làm giảm một nửa số lượng nhiễm sắc thể, tạo ra bốn giao tử đơn bội từ một tế bào lưỡng bội duy nhất
The process of meiosis is essential for sexual reproduction in animals.
Quá trình giảm phân là thiết yếu cho sự sinh sản hữu tính ở động vật.
Một biện pháp tu từ sử dụng cách nói giảm nhẹ để làm giảm tầm quan trọng hoặc quy mô của một sự vật, thường nhằm tạo hiệu ứng mỉa mai hoặc nhấn mạnh
The speaker used meiosis when he described the catastrophic flood as a slight dampening of the town.
Người nói đã sử dụng phép nói giảm khi mô tả trận lũ lụt thảm khốc chỉ là một sự ẩm ướt nhẹ đối với thị trấn.