genome
genome là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ toàn bộ tập hợp thông tin di truyền của một sinh vật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hệ gen" hoặc "bộ gen". Mặc dù hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, "hệ gen" nhấn mạnh vào toàn bộ vật chất di truyền (bao gồm cả những vùng không mã hóa), trong khi "bộ gen" đôi khi được hiểu hẹp hơn là tập hợp các gen.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ genome với gene (gen). Trong khi gene chỉ là một đoạn DNA nhỏ mã hóa cho một đặc điểm cụ thể, thì genome là "cuốn sách" chứa tất cả các gene đó cùng với các trình tự điều khiển. Một sai lầm phổ biến là dùng gene khi muốn nói về toàn bộ bản đồ di truyền của một loài.
❌ Sai: The human gene was sequenced. (Câu này ám chỉ chỉ một gen duy nhất được giải trình tự).
✅ Đúng: The human genome was sequenced. (Toàn bộ hệ gen người đã được giải trình tự).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y tế hoặc tin tức về công nghệ sinh học. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn "hệ gen" cho các ngữ cảnh mang tính hệ thống, toàn diện và "bộ gen" cho các ngữ cảnh mô tả đặc điểm di truyền của một cá thể hoặc loài cụ thể. Về mặt ngữ pháp, genome là một danh từ đếm được, thường đi kèm với các động từ như sequence (giải trình tự) hoặc map (lập bản đồ).
Ý nghĩa
Toàn bộ tập hợp vật chất di truyền, bao gồm tất cả các gen và các trình tự không mã hóa, có mặt trong một tế bào hoặc sinh vật
"Scientists have successfully sequenced the human genome to identify disease-causing mutations."
Các nhà khoa học đã giải trình tự thành công hệ gen người để xác định các đột biến gây bệnh.